|
STT
|
Thời gian bắt đầu
|
Tên chương trình,đề tài
|
Chủ nhiệm
|
Cấp quản lý đề tài
|
Mã số
|
#
|
| 1 |
2001 |
|
ThS. Lê Hồng Thái |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3504 |
| 2 |
2001 |
|
ThS Mai Văn Gụ |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3505 |
| 3 |
2001 |
|
CN. Nguyễn Thị Bắc |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3506 |
| 4 |
2001 |
|
KS Nguyễn Trường Giang |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3507 |
| 5 |
2001 |
|
CN. Ngô Thuý Hà |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3508 |
| 6 |
2001 |
|
KS. Trường Giang |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3509 |
| 7 |
2001 |
|
CN. Nguyễn Thị Oanh |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3510 |
| 8 |
2001 |
|
ThS. Nguyễn Văn Dự |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3511 |
| 9 |
2000 |
|
ThS. Nguyễn Đình Mãn |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3512 |
| 10 |
2000 |
|
ThS. nguyễn Hữu Công |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3513 |
| 11 |
2000 |
|
ThS. Phạm Thị Bông |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3514 |
| 12 |
2000 |
|
ThS. Lại Khắc Lãi |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3515 |
| 13 |
2000 |
|
ThS. Nguyễn Quân Nhu |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3516 |
| 14 |
2000 |
|
ThS. Mai Văn Gụ |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3517 |
| 15 |
2000 |
|
CN. nguyễn Thị Oanh |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3518 |
| 16 |
2000 |
|
CN. Nguyễn Thị Bắc
CN. nguyễn Thị Thuỷ |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3519 |
| 17 |
2000 |
|
CN. Ngô Thuý Hà
CN. Nguyễn Thị Bắc |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3520 |
| 18 |
2000 |
|
SV. Đặng Văn Đông K33MASV. Ng Mạch Cường K33MA
GVHD: Phan Quang Thế |
Đề tài sinh viên |
|
4068 |
| 19 |
2000 |
|
SV. Mai Xuân Thanh K33MC
GVHD. Nguyễn Văn Dự |
Đề tài sinh viên |
|
4069 |
| 20 |
2000 |
|
SV. Đặng Trần Đông K33MC
GVHD. Vũ Ngọc pi |
Đề tài sinh viên |
|
4070 |