|
STT
|
Thời gian bắt đầu
|
Tên chương trình,đề tài
|
Chủ nhiệm
|
Cấp quản lý đề tài
|
Mã số
|
#
|
| 1 |
2004 |
|
ThS. Dương Công Định |
Đề tài cấp Bộ |
B2004-01-39 |
2747 |
| 2 |
2004 |
|
TS. Nguyễn Văn Vỵ |
Đề tài cấp Bộ |
B2004-01-40 |
2748 |
| 3 |
2004 |
|
PGS.TS. Võ Quang Lạp |
Đề tài cấp Bộ |
B2004-01-41 |
2749 |
| 4 |
2004 |
|
ThS. Đào Thanh |
Đề tài cấp Bộ |
B2004-01-42 |
2750 |
| 5 |
2004 |
|
ThS. Đỗ Trung Hải |
Đề tài cấp Bộ |
B2004-01-43 |
2751 |
| 6 |
2004 |
|
ThS. Hoàng Thị Chiến |
Đề tài cấp Bộ |
B2004-01-44 |
2752 |
| 7 |
2003 |
|
TS. Lại Khắc Lãi |
Đề tài cấp Bộ |
B2003- 01-24 |
2753 |
| 8 |
2003 |
|
TS. Dương Phúc Tý |
Đề tài cấp Bộ |
B2003- 01-23 |
2754 |
| 9 |
2003 |
|
KS. Bùi Ngọc Trân |
Đề tài cấp Bộ |
B2003- 01-21 |
2755 |
| 10 |
2003 |
|
ThS . Nguyễn Đình Mãn |
Đề tài cấp Bộ |
B2003- 01-22 |
2756 |
| 11 |
2003 |
|
TS. Phan Quang Thế |
Đề tài cấp Bộ |
B2003- 01-29 |
2757 |
| 12 |
2003 |
|
TS. Nguyễn Hữu Công |
Đề tài cấp Bộ |
B2003- 01-27 |
2758 |
| 13 |
2003 |
|
SV. Nguyễn Lan Anh
HD: KS. Trần Trường Giang
CN. Hà Thị Thanh Hoa |
Đề tài sinh viên |
|
4015 |
| 14 |
2003 |
|
SV. Trần T Ngọc Linh K37KT
SV. Trần Minh Hải K37QT
GVHD: CN. Đỗ Đình Long
CN. Ngô Thị Giang |
Đề tài sinh viên |
|
4016 |
| 15 |
2003 |
|
SV. Lưu Vũ Lâm K35I
SV. Trần Minh Thư K35I
HD:ThS. Lại Khắc Lãi |
Đề tài sinh viên |
|
4017 |
| 16 |
2003 |
|
SV.Hoàng Quang Trung
SV. Trần Văn Hiếu
HD:ThS. Lại Khắc Lãi |
Đề tài sinh viên |
|
4018 |
| 17 |
2003 |
|
SV. Ng T Bích Hạnh K3SKI SV. Ng T Bích Hạnh K3SKI CN. Trần Thị Vân Anh |
Đề tài sinh viên |
|
4019 |
| 18 |
2003 |
|
SV. Ng Công Dũng K35IA
SV. Phạm Mạnh Hà K35IA
SV.Lê T Huyền LinhK35IA
SV. Trương T Như K35IA
SV. Hà Văn Như K35IA
GVHD: TS. Võ Quang Lạp |
Đề tài sinh viên |
|
4020 |
| 19 |
2003 |
|
SV.TrươngNgọcBiểnK35IB
SV. Hà Huy Thắng K35I B GVHD: ThS. Đỗ Trung Hải |
Đề tài sinh viên |
|
4021 |
| 20 |
2003 |
|
SV. Ng Thế Trọng K35IB SV. Ng Văn Mạnh K35IB SV. Ng Thị Dung K35IB SV. Lê Trần Tuấn K35IB SV. NgT Thanh Nga K34IB GVHD: ThS. Ng Văn Vỵ |
Đề tài sinh viên |
|
4022 |